強権 [強 Quyền]

きょうけん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

quyền lực mạnh

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 強権
  • Cách đọc: きょうけん
  • Loại từ: Danh từ (có thể dùng như bổ ngữ trong hợp ngữ: 強権的, 強権政治, 強権発動)
  • JLPT: Ngoài phạm vi JLPT
  • Sắc thái: Chính trị/xã hội; thường mang nghĩa phê phán khi nói về cách hành xử quyền lực cưỡng chế
  • Ghi chú dùng: Đi đôi với động tác như 発動する, 行使する; tính từ: 強権的.

2. Ý nghĩa chính

1) Quyền lực cưỡng chế mạnh của nhà nước/tổ chức, có khả năng áp đặt và buộc tuân thủ.

2) Cách làm mang tính áp đặt, thiên về cưỡng bức hơn là thuyết phục/đối thoại (nghĩa sắc thái, thường kèm đánh giá).

3. Phân biệt

  • 権力: Quyền lực nói chung; 強権 nhấn mạnh tính cưỡng chế/mạnh tay.
  • 公権力: Quyền lực công (thuật ngữ pháp lý); 強権 có thể là một cách vận dụng “mạnh tay” của quyền lực công.
  • 強圧: Áp bức, sức ép mạnh; sắc thái gần nhưng thiên về áp lực trực tiếp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Collocation: 強権を発動する, 強権を行使する, 強権的な手法, 強権政治, 強権体質.
  • Văn cảnh: Tin tức chính trị, bình luận xã hội, nghiên cứu chính sách, lịch sử.
  • Sắc thái: Thường mang đánh giá tiêu cực/phê phán khi đối lập với đối thoại, đồng thuận.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
権力Liên quanquyền lựcKhái quát
公権力Liên quanquyền lực côngThuật ngữ pháp lý
強権発動Liên quan (cụm)áp dụng quyền lực cưỡng chếBáo chí/chính trị
強権的Tính từ liên quanmang tính cưỡng chếPhê phán/đánh giá
強圧Đồng nghĩa gầnáp bức, áp lực mạnhSắc thái cứng
強硬Đồng nghĩa gầncứng rắnKhông luôn tiêu cực
対話Đối nghĩa khuynh hướngđối thoạiĐối lập về cách tiếp cận
合意形成Đối nghĩa khuynh hướngxây dựng đồng thuậnThay thế cho cưỡng chế
寛容Đối nghĩakhoan dungGiảm tính áp đặt

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 強: On: キョウ/ゴウ; Kun: つよい. Nghĩa: mạnh, cứng.
  • 権: On: ケン/ゴン. Nghĩa: quyền, thẩm quyền.
  • Cấu tạo nghĩa: “Quyền (権) mạnh (強)” → quyền lực có tính cưỡng chế cao.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong diễn ngôn chính trị, 強権 thường xuất hiện khi phê phán một quyết định “từ trên xuống”. Tuy vậy, có bối cảnh khẩn cấp (thiên tai, dịch bệnh) nơi truyền thông dùng “強権発動” để mô tả việc huy động quyền hạn pháp lý nhằm bảo đảm an toàn công cộng.

8. Câu ví dụ

  • 政府は非常時に強権発動できると説明した。
    Chính phủ giải thích rằng trong tình huống khẩn cấp có thể áp dụng quyền lực cưỡng chế.
  • 住民との対話より強権に頼る手法は反発を招く。
    Phương thức dựa vào cưỡng chế hơn là đối thoại sẽ gây phản ứng.
  • 首長の強権的な運営に批判が集まった。
    Cách điều hành mang tính cưỡng chế của người đứng đầu bị chỉ trích.
  • 秩序維持の名の下に強権行使された。
    Quyền lực cưỡng chế đã được sử dụng dưới danh nghĩa duy trì trật tự.
  • 判決は行政の強権的措置に歯止めをかけた。
    Bản án đã đặt giới hạn cho các biện pháp mang tính cưỡng chế của chính quyền.
  • 危機対応では強権だけでなく透明性も重要だ。
    Trong ứng phó khủng hoảng, không chỉ quyền lực mạnh mà tính minh bạch cũng quan trọng.
  • 社内改革を強権で進めると現場の信頼を失う。
    Nếu thúc đẩy cải cách nội bộ bằng cưỡng chế sẽ mất niềm tin của hiện trường.
  • 一部の政治家は強権を肯定的に評価した。
    Một số chính trị gia đánh giá tích cực quyền lực mạnh tay.
  • 歴史上の政権は強権と福祉のバランスに苦慮した。
    Các chính quyền trong lịch sử đã trăn trở cân bằng giữa cưỡng chế và phúc lợi.
  • 市民団体は強権より対話を重視すべきだと訴えた。
    Các nhóm dân sự kêu gọi coi trọng đối thoại hơn là cưỡng chế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 強権 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?