強攻 [強 Công]
きょうこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tấn công mạnh; tấn công mạo hiểm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tấn công mạnh; tấn công mạo hiểm