Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強持て
[強 Trì]
恐持て
[Khủng Trì]
こわもて
🔊
Danh từ chung
đối xử kính nể
Hán tự
強
mạnh mẽ
持
Trì
cầm; giữ
恐
Khủng
sợ hãi