Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強意語
[強 Ý Ngữ]
きょういご
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Ngữ pháp
từ nhấn mạnh
Hán tự
強
mạnh mẽ
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ