強弁 [強 Biện]

強辯 [強 Biện]

きょうべん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

cãi bướng