Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強含み市況
[強 Hàm Thị Huống]
つよふくみしきょう
🔊
Danh từ chung
thị trường tăng giá
Hán tự
強
mạnh mẽ
含
Hàm
chứa; bao gồm
市
Thị
thị trường; thành phố
況
Huống
tình trạng