Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強力犯
[強 Lực Phạm]
ごうりきはん
🔊
Danh từ chung
tội phạm bạo lực
Hán tự
強
mạnh mẽ
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm