強制連行 [強 Chế Liên Hành]
きょうせいれんこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bị di chuyển cưỡng bức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bị di chuyển cưỡng bức