Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強制捜査
[強 Chế Sưu Tra]
きょうせいそうさ
🔊
Danh từ chung
điều tra bắt buộc
Hán tự
強
mạnh mẽ
制
Chế
hệ thống; luật
捜
Sưu
tìm kiếm; tìm; định vị
査
Tra
điều tra