強制中断 [強 Chế Trung Đoạn]
きょうせいちゅうだん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cưỡng chế dừng lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cưỡng chế dừng lại