張り渡す [Trương Độ]

張渡す [Trương Độ]

はりわたす

Động từ Godan - đuôi “su”

căng dây (dây thừng, v.v.)

JP: かれからへロープをわたした。

VI: Anh ấy đã căng dây từ cây này sang cây khác.