張り替え [Trương Thế]

張替え [Trương Thế]

張替 [Trương Thế]

貼り替え [Thiếp Thế]

貼替え [Thiếp Thế]

貼替 [Thiếp Thế]

はりかえ

Danh từ chung

bọc lại; dán lại; bọc lại ghế

🔗 張り替える