張り扇 [Trương Phiến]

張扇 [Trương Phiến]

はりせん
はりおうぎ

Danh từ chung

quạt giấy dùng trong kịch noh và kể chuyện

Danh từ chung

quạt giấy dùng trong hài kịch

🔗 ハリセン