Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弱起
[Nhược Khởi]
じゃっき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
nhịp lên
Hán tự
弱
Nhược
yếu
起
Khởi
thức dậy