弱毒化 [Nhược Độc Hóa]
じゃくどくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giảm độc lực
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giảm độc lực