Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弱小国
[Nhược Tiểu Quốc]
じゃくしょうこく
🔊
Danh từ chung
cường quốc nhỏ
Hán tự
弱
Nhược
yếu
小
Tiểu
nhỏ
国
Quốc
quốc gia