弱塩基 [Nhược Diêm Cơ]
じゃくえんき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
bazơ yếu
🔗 強塩基
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
bazơ yếu
🔗 強塩基