Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弧状列島
[Hồ Trạng Liệt Đảo]
こじょうれっとう
🔊
Danh từ chung
vòng cung đảo
Hán tự
弧
Hồ
cung tròn; vòm; cung
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
島
Đảo
đảo