弥生土器 [Di Sinh Thổ Khí]
やよいどき
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
đồ gốm Yayoi
🔗 弥生時代
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
đồ gốm Yayoi
🔗 弥生時代