引退作 [Dẫn Thoái Tác]
いんたいさく
Danh từ chung
tác phẩm cuối cùng (ví dụ: phim, album) trước khi nghỉ hưu
Danh từ chung
tác phẩm cuối cùng (ví dụ: phim, album) trước khi nghỉ hưu