Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
引赤薬
[Dẫn Xích Dược]
いんせきやく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chất gây đỏ da
Hán tự
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
赤
Xích
đỏ
薬
Dược
thuốc; hóa chất