引責辞任 [Dẫn Trách Từ Nhâm]
いんせきじにん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chịu trách nhiệm và từ chức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chịu trách nhiệm và từ chức