引致 [Dẫn Trí]
いんち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bắt giữ; giam giữ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bắt giữ; giam giữ