Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
引率者
[Dẫn Suất Giả]
いんそつしゃ
🔊
Danh từ chung
người dẫn đầu
Hán tự
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy
者
Giả
người