引換証 [Dẫn Hoán Chứng]
引き換え証 [Dẫn Hoán Chứng]
ひきかえしょう
Danh từ chung
biên lai; phiếu; chứng từ
JP: 搭乗券と荷物の引き換え証です。
VI: Đây là vé máy bay và phiếu gửi hành lý.