引掛シーリング [Dẫn Quải]

引っ掛けシーリング [Dẫn Quải]

引掛けシーリング [Dẫn Quải]

ひっかけシーリング

Danh từ chung

rosette trần; ổ cắm điện gắn trên trần để treo đèn điện

🔗 引っ掛け