Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
引伸機
[Dẫn Thân Cơ]
ひきのばしき
🔊
Danh từ chung
máy phóng to
Hán tự
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
伸
Thân
mở rộng; kéo dài
機
Cơ
máy móc; cơ hội