引っ掻き反射 [Dẫn Tao Phản Xạ]
ひっかき反射 [Phản Xạ]
ひっかきはんしゃ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh lý học
phản xạ cào
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh lý học
phản xạ cào