Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
引け時
[Dẫn Thời]
退け時
[Thoái Thời]
ひけどき
🔊
Danh từ chung
giờ đóng cửa
Hán tự
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
時
Thời
thời gian; giờ
退
Thoái
rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối