引き釣り [Dẫn Điếu]
ひきづり
Danh từ chung
Lĩnh vực: đánh cá
câu cá kéo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その釣り人は釣り糸に強い引きを感じた。
Người câu cá cảm nhận được sức kéo mạnh trên dây câu.