Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
引き返し編み
[Dẫn Phản Biên]
ひきかえしあみ
🔊
Danh từ chung
hàng ngắn (trong đan len)
Hán tự
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách