引き綱 [Dẫn Cương]
引綱 [Dẫn Cương]
ひきづな
Danh từ chung
dây kéo; dây dắt chó; dây chuông; dây đeo; dây kéo rèm
🔗 リード
Danh từ chung
dây kéo; dây dắt chó; dây chuông; dây đeo; dây kéo rèm
🔗 リード