Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
引き立て役
[Dẫn Lập Dịch]
ひきたてやく
🔊
Danh từ chung
vai trò phụ trợ
Hán tự
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò