引き抜き [Dẫn Bạt]

引抜き [Dẫn Bạt]

ひきぬき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000

Danh từ chung

tuyển dụng từ công ty khác; chiêu mộ; săn đầu người

JP: 社長しゃちょうあたらしいセールスマネージャーをれるため、専門せんもん人物じんぶつやとった。

VI: Giám đốc đã thuê một chuyên gia tuyển dụng để tìm một quản lý bán hàng mới.

Danh từ chung

thay trang phục nhanh trong kabuki

Danh từ chung

kéo (dây, ống, tấm kim loại)