引き伸ばし写真 [Dẫn Thân Tả Chân]
引伸ばし写真 [Dẫn Thân Tả Chân]
引伸写真 [Dẫn Thân Tả Chân]
ひきのばししゃしん
Danh từ chung
ảnh phóng to
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
引き伸ばしをしてほしかった写真は、いつできるのですか。
Bức ảnh tôi muốn phóng to sẽ xong khi nào?