引きつけ [Dẫn]

引き付け [Dẫn Phó]

引付け [Dẫn Phó]

ひきつけ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

co giật do sốt

JP: ねつるとひきつけをこすことがあります。

VI: Khi sốt có thể xảy ra co giật.