引きこもり [Dẫn]

引き篭もり [Dẫn 篭]

引き籠もり [Dẫn Lung]

引籠もり [Dẫn Lung]

引籠り [Dẫn Lung]

ひきこもり
ヒキコモリ

Danh từ chung

người rút lui khỏi xã hội

Danh từ chung

rút lui xã hội