Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
引かれ者
[Dẫn Giả]
ひかれもの
🔊
Danh từ chung
tù nhân trên đường đến nhà tù
Hán tự
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
者
Giả
người