Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弔花
[Điếu Hoa]
ちょうか
🔊
Danh từ chung
hoa tang
Hán tự
弔
Điếu
chia buồn; tang lễ; đám tang
花
Hoa
hoa