Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弔問客
[Điếu Vấn Khách]
ちょうもんきゃく
🔊
Danh từ chung
khách viếng tang
Hán tự
弔
Điếu
chia buồn; tang lễ; đám tang
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
客
Khách
khách