弓場 [Cung Trường]
弓庭 [Cung Đình]
ゆば
ゆみば
ゆにわ
– 弓庭
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
sân bắn cung; phòng bắn cung
🔗 射場・しゃじょう