弓なりになる [Cung]
弓形になる [Cung Hình]
ゆみなりになる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
uốn cong; cong hình cung
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
uốn cong; cong hình cung