Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
式部職
[Thức Bộ Chức]
しきぶしょく
🔊
Danh từ chung
Ban Lễ nghi
Hán tự
式
Thức
phong cách; nghi thức
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
職
Chức
công việc; việc làm