式神 [Thức Thần]
識神 [Thức Thần]
職神 [Chức Thần]
しきがみ
Danh từ chung
shikigami
linh hồn được onmyōji sử dụng
🔗 陰陽師
Danh từ chung
shikigami
linh hồn được onmyōji sử dụng
🔗 陰陽師