Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
式構え
[Thức Cấu]
しきがまえ
🔊
Danh từ chung
bộ kanji "nghi lễ" (bộ 56)
Hán tự
式
Thức
phong cách; nghi thức
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập