式変形 [Thức 変 Hình]
しきへんけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
biến đổi (công thức hoặc biểu thức)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
biến đổi (công thức hoặc biểu thức)