Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弊政
[Tế Chánh]
へいせい
🔊
Danh từ chung
quản lý kém
Hán tự
弊
Tế
lạm dụng; xấu xa; thói xấu; hư hỏng
政
Chánh
chính trị; chính phủ