弁護側 [Biện Hộ Trắc]
べんごがわ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
bên bào chữa; phía bào chữa
🔗 検察側・けんさつがわ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
bên bào chữa; phía bào chữa
🔗 検察側・けんさつがわ