Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弁証学
[Biện Chứng Học]
べんしょうがく
🔊
Danh từ chung
biện hộ học
Hán tự
弁
Biện
van; cánh hoa; bím tóc; bài phát biểu; phương ngữ; phân biệt; xử lý; phân biệt; mũ chóp
証
Chứng
chứng cứ
学
Học
học; khoa học