弁理士 [Biện Lý Sĩ]
べんりし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chung
luật sư bằng sáng chế; đại lý bằng sáng chế